excursion rate

excursion rate

The travel agency offers an excursion rate for the weekend trip to the mountains.

Định nghĩa

Danh từ: Mức giá ưu đãi dành cho khứ hồi, thường được áp dụng trong du lịch hoặc vận tải hành khách.

dụ sử dụng
  • (Đại du lịch cung cấp mức giá ưu đãi cho các chuyến đi cuối tuần.)
  • (Bạn có thể nhận được mức giá ưu đãi nếu mua khứ hồi đến Đà Nẵng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to book at an excursion rate": đặt với mức giá ưu đãi.

    • We booked our flight at an excursion rate to save money. (Chúng tôi đã đặt chuyến bay với mức giá ưu đãi để tiết kiệm tiền.)
  • "excursion rate applies to": mức giá ưu đãi áp dụng cho.

    • The excursion rate applies to all domestic flights. (Mức giá ưu đãi áp dụng cho tất cả các chuyến bay nội địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Excursion (danh từ): chuyến tham quan ngắn ngày, chuyến đi chơi.

    • We went on an excursion to the countryside. (Chúng tôi đã đi tham quan vùng nông thôn.)
  • Rate (danh từ): tỷ lệ, mức giá.

    • The hotel rate is very reasonable. (Mức giá khách sạn rất hợp .)
Từ đồng nghĩa
  • Discount fare: giá vé giảm giá.
  • Round-trip special: ưu đãi đặc biệt cho khứ hồi.
Các cụm từ liên quan
  • Excursion fare: giá vé ưu đãi (thường dùng trong ngành hàng không).
    • The airline offers an excursion fare for students. (Hãng hàng không cung cấp giá vé ưu đãi cho sinh viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a bargain: mua được giá hời (liên quan đến việc tận dụng "excursion rate").
    • She got a bargain by using the excursion rate. ( ấy đã mua được giá hời nhờ sử dụng mức giá ưu đãi.)